NULLY ACADEMY

오디션 참가자 득점표

2026년 7월 25~26일 스타쉽 공동 오디션 · 평가 기록 510건 전수 집계 · 내부용
173집계된 참가자
11.5전체 평균 (25점 만점)
11.2중앙값
18.4최고점
29슈퍼패스

점수를 어떻게 냈는가

남경135명 · 평균 13.2
키미77명 · 평균 15.7
하늘39명 · 평균 11.9
슬레이77명 · 평균 10.7
아빈91명 · 평균 9.1
최승연2명 · 평균 10.0
미판독75명 · 평균 8.9
상위 10명은 배경색으로 표시했습니다 · S = 슈퍼패스
순위번호이름분야슈퍼패스 남경키미하늘슬레이아빈최승연미판독 평균심사
인원
보컬댄스랩스타성
1133팜 티 쩜 안Phạm Thị Trâm Anh댄스—17.719.318.3————18.432117—17.3
292도 프엉 위엔Đỗ Phương Uyên보컬, 댄스슈퍼패스20.321——15—1718.3417.523.5—18.7
37뜨 카인 지엡Từ Khánh Diệp보컬, 댄스—16.7—————1716.921618—16.5
482응우옌 카인 린Nguyễn Khánh Linh보컬, 댄스—16.719.314.7———1716.9417.515.71518
517즈엉 하이 리Dương Hải LyVocal—16.7——————16.711618—16
663즈엉 티 낌 응언Dương Thị Kim Ngân댄스슈퍼패스1520.3—16.515——16.7416.220.5—16
7111짠 반 휘Tran Van Huy보컬, 댄스—16.7——————16.711517—18
845도 꾸인 안Đỗ Quỳnh Anh보컬, 랩—15.5———17——16.2216.5—1913
933팜 민 트Phạm Minh Thư보컬, 댄스슈퍼패스18.715.3——15—1516415.516.5—17.3
1096쯔엉 티 튀 즈엉Trương Thị Thuỳ Dương보컬, 댄스——16—————1611518—15
11187-——16—————1611419—15
12211팜 부 홍 눙Phạm Vũ Hồng Nhung보컬, 댄스—19.720.8—158——15.9414.819.52120.3
13801Nguyễn Ngọc Ly보컬, 댄스—14.7—17————15.821711—16
145호앙 홍 찌Hoàng Hồng Chi보컬, 댄스—1516.3—————15.7212.515.5—19
1513딘 자 헌Đinh Gia Hân보컬, 댄스—18.318.7—15.510——15.6416.219—16.3
1654응우옌 마이 자 린Nguyễn Mai Gia LinhVocal—15.5——————15.5116——15
17186쩐 민 탄 뚜Trần Minh Thanh Tú보컬, 댄스—14———17——15.5215.513—15
1875응우옌 쩐 바오 응옥Nguyễn Trần Bảo Ngọc보컬, 댄스, 랩—15.516—14———15.23—17.5—13
1940부 민 비Vũ Minh Vy댄스, 랩슈퍼패스12.319.2—16.712——15.1415.516.515.315.7
2072레 민 응옥Lê Minh Ngọc보컬—18———12——15217——13
21144호앙 뛔 민 안Hoàng Tuệ Minh Anh보컬, 댄스——20—1411——15315.720—16
2221라이 하 비Lại Hà Vy보컬, 댄스, 랩슈퍼패스13.317.5—15.58—20.314.9513.619.7—16
2324레 팜 바오 안Lê Phạm Bảo Anh보컬슈퍼패스1319—1512——14.8416——14
2451찡 뚱 안Trịnh Tùng Anh댄스—121514.3———1814.841313.7—15.5
25126팜 티 스엉Phạm Thị Sương보컬, 댄스슈퍼패스16.317.7—1411——14.8413.518—17
26181응우옌 프엉 타오Nguyễn Phương Thảo보컬, 댄스, 랩—16.3—13.3————14.821616—12.5
2746응우옌 레 응언Nguyễn Lê ngân보컬, 댄스—14.7——————14.711416—14
28177부이 자 바오Bùi Gia Bảo보컬, 댄스슈퍼패스—22.7—12.59——14.7316.322—15.5
29219응우옌 뛔 린Nguyễn Tuệ Linh보컬, 댄스—13.316.514.7———1314.4414.715.5—13.8
304응우옌 티 응옥 안Nguyễn Thị Ngọc Anh보컬, 댄스슈퍼패스2115.2——8—1314.3414.618—15.2
319응우옌 응옥 지엡Nguyễn Ngọc Diệp댄스슈퍼패스13.314.313.7———1614.3415.314.7—12.5
3230레 응오 먼 응이Lê Ngô Mẫn NghiVocal—14.3——————14.311411—18
3366응오 당 민 트Ngô Đặng Minh Thư랩—1515.7—12.714——14.3415—13.714.3
3439당 티 프엉 란Đặng Thị Phương Lan보컬, 댄스—1716.316.3———714.241718.7—12.2
3583레 칵 동Lê Khắc Đông보컬, 댄스—18.3—————1014.221917—14.5
36802Đặng Lê Như Quỳnh보컬—15.518.517——6—14.2419.3——12.5
3735응우옌 티 하 투Nguyễn Thị Hà Thu보컬, 댄스, 랩슈퍼패스17.820—10.58——14.1412.2172118.3
3873응우옌 팜 바오 칸Nguyễn Phạm Bảo KhanhDance, Vocal, Dance & Vocal———————1414114———
39522딘 응위엔 짱 터Đinh Nguyên Trang Thơ보컬——17—138—1713.8414.8——13
40142부이 낌 안Bùi Kim Anh보컬, 댄스—9.521.7—17.515—513.7516.221—13.2
4188럼 쭝 히에우Lâm Trung Hiếu댄스, 랩—14—13————13.521412.51314.5
42159응오 민 하Ngô Minh Hà보컬, 댄스슈퍼패스14.318.3—1110——13.441318.5—13.7
43192레 응옥 안Lê Ngọc Anh댄스—16.7——13.510——13.4312.716—16.5
44120부 응우옌 응옥 안Vũ Nguyễn Ngọc Anh보컬, 댄스슈퍼패스14——1511——13.331413—14
4590응우옌 투 짱Nguyễn Thu Trang보컬, 댄스—18.3—————813.221523—12.5
46153레 숸 꾸앙LÊ XUÂN QUANG보컬, 댄스—1415——10.5——13.2312.311.3—18.5
4767래 하 인Lee Ha Yun보컬, 댄스, 랩——19—128——13313.7——14.5
4889팜 지에우 짱Phạm Diệu Trang보컬—13——————13115——11
49150찡 민 쩌우Trịnh Minh Châu댄스—15——1410——13313.313—15
50521즈엉 응옥 안Dương Ngọc Anh보컬, 댄스슈퍼패스14.318.7—109——1341320.5—11.7
5169팜 투 장Phạm Thu Giang보컬—12.5—————1312.8211——13.5
52182까오 넛 민Cao Nhật Minh보컬, 댄스—11.7—14————12.8214.510.5—13.5
53205응우옌 응옥 투 응아Nguyễn Ngọc Thu Nga보컬—12—13.5————12.8215——10.5
54129부이 찌 중Bùi Trí Dũng댄스———16.3———912.7212.518—12
55118도 득 히에우Đỗ Đức Hiếu보컬, 댄스슈퍼패스14.318.7——7—10.512.641122.5—12.7
5694응우옌 하 프엉Nguyễn Hà Phương보컬, 댄스—14.316.5—11.57—1312.551217.5—12
57160쩐 끼 쥐엔Trần Kỳ Duyên보컬, 댄스—17.3—12.3———812.5316.512—13.3
5842판 레 응옥 꾸인Phan Lê Ngọc Quỳnh보컬, 댄스—16.714.4——10—8.512.4411.617.5—12.8
5955찡 자 하Trịnh Gia Hà보컬, 댄스, 랩슈퍼패스16—14.3———712.4311.521—11
60155도 쩐 느 이Đỗ Trần Như Ý보컬—1516.5—108——12.4415.5——9.7
61130팜 만 끼엔Phạm Mạnh Kiên댄스—14.319—79——12.3410.220—14.3
62175레 티 탄 응언Lê Thị Thanh Ngân보컬, 댄스——16—129——12.3311.516—10
6344팜 응옥 퀘Phạm Ngọc Khuê보컬—1716—11.58—8.512.2514.518—9.8
64145호앙 란 안Hoàng Lan Anh보컬슈퍼패스———14.510——12.2213.5——12
6586래 로 아Lee Lo A보컬, 댄스—14.316.7—11.56——12.1413.215.5—12.7
6697딘 프엉 짜Đinh Phương Trà댄스슈퍼패스11.31411————12.1310.313.7—12.3
67102부 휘 히엔Vũ Huy Hiển댄스————159——12212——15
68106레 안 뚜Lê Anh Tú댄스—12.71314———811.941314.5—11
69204낌 이Kim Yuri보컬, 댄스, 랩—14.7—15———611.931512—13.7
70214호앙 카인 찌Hoàng Khánh Chi보컬, 댄스—12.214——8—13.511.941014.3—14.2
7110응우옌 티 응옥 카인Nguyễn Thị Ngọc Khánh댄스슈퍼패스14.714—11.57——11.8410.814.5—15
7218부이 프엉 짱Bùi Phương Trang보컬, 댄스슈퍼패스13———11—11.511.831310—12
7319따 바오 린Tạ Bảo Linh보컬, 댄스—1611.5——8——11.8311.713.51015
741즈엉 자 린Dương Gia Linh댄스—12.717.7—9.57——11.749.817—14.7
756응우옌 틴 쭉 미엔Nguyễn Thìn Chúc Miên보컬, 댄스—1214.3—7.513——11.7411.510—13.7
7615응우옌 티 티엔 언Nguyễn Thị Thiên Ân보컬, 랩—9.71411————11.6315—107.5
77169하 꾸인 안Hà Quỳnh Anh댄스, 랩—15——12.77——11.63101714.514.5
78208부 옌 니Vũ yến nhi보컬, 댄스—14——11.59——11.531116—12.5
7985호앙 바오 린Hoàng Bảo Linh보컬, 댄스—101410——14911.451113—10.6
80218다오 레 나Đào Lê Na보컬, 댄스—10.716—109——11.441115—11.7
81702판 다 바오 쩌우Phan Đặng Bảo Châu보컬, 댄스, 랩—12.817.2—7.78——11.44121610.713
82114응우옌 마이 안Nguyễn Mai Anh보컬, 댄스슈퍼패스15.3——1310—711.341317—11
83162하 지엡 안Hà Diệp AnhDance—11.3——————11.311310—11
84213부 호 디엡Vũ Hồ Điệp보컬——15.5—11.57——11.3311.3——13.5
85526쯔엉 띠엔 안Trương Tiến Anh보컬, 댄스—12.717.7—78——11.341018—12.3
8658응우옌 탄 호앙Nguyễn Thanh Hoàng댄스, 랩———10———12.511.2291012.512
87123응우옌 티 하 미Nguyễn Thị Hà My보컬—9.5—12———1211.2311——10.5
88156쩐 자 카인Trần Dạ Khánh보컬, 댄스슈퍼패스———12.510——11.2211——13
89168응우옌 티 투 짱Nguyễn Thị Thu Trang보컬, 댄스, 랩슈퍼패스11.517.5—106——11.2411.8——12.3
90171응오 휘엔 마이Ngô Huyền MaiVocal, Rap———10.5———1211.2212.5——8
91524응우옌 프엉 위엔Nguyễn Phương Uyên보컬—14——11.58——11.2313——10
92109도 타이 안Đỗ Thái AnDance & Vocal—10.31513———611.141212.5—11.8
93116부이 이Bùi Isabella보컬—15——910—10.511.1412——10.3
94190Đặng Thảo Nhi보컬, 댄스—11—12.3———1011.131210.5—11.7
95191당 쫑 탄 빈Đặng Trọng Thành Vinh보컬, 댄스—11.217————511.1311.519810.7
9632보 툭 호앙 롱Võ Thúc Hoàng Long보컬, 댄스—16—————61121119—12
9774쩐 레 마이Trần lê mai보컬, 댄스———11————1111510—8
9838응우옌 투 프엉Nguyễn Thu Phương보컬, 댄스——13.7—910——10.9311.717—8.5
9978팜 프엉 찌phạm phương chi댄스—13.8——109——10.9311.214.5—12.7
100141즈엉 느 뛔 민Dương Nữ Tuệ Minh보컬, 댄스, 랩—1316—128—510.8510.216—11.7
101199레 나 위엔Lê Nhã Uyên보컬, 댄스—13.3——109——10.831115—10.5
102163부 흐엉 장Vũ Hương Giang보컬, 댄스——14—108——10.739.315—13.5
103700도 득 주이Đỗ Đức Duy—1413.3——7—810.6410.215.5—11
10449응우옌 카인 린Nguyễn Khánh Linh보컬—10—————1110.5212——9.5
10550즈엉 응우옌 바오 쩜Dương Nguyễn Bảo Trâm댄스, 랩—13.313.5—12.87—610.5510.215—11.5
106137응우옌 티 튀 안Nguyễn Thị Thúy An보컬—11——10.510——10.5312.7——7.5
107158꾸악 티 홍 한Quách Thị Hồng Hạnh보컬—11.5——9.5———10.5213——8
108196도 쯔엉 카인Đỗ Trường KhánhDance슈퍼패스———10.5———10.5110——11
10925응우옌 투 꾸옌Nguyễn Thu Quyên보컬, 랩—11.714.3—6.79——10.4411.8159.58.7
110212응우옌 탄 깟 타오Nguyễn Thanh Cát Thảo보컬, 댄스—11.716—77——10.441015—11.3
111621응우옌 번 하Nguyễn Vân Hà보컬, 댄스, 랩—9.715.3—9.57——10.4412.212.5—9
1128뜨 바오 응옥Từ Bảo Ngọc보컬, 댄스—13.3——9.58——10.3310.314—11
113147하 꾸인 안Hà Quỳnh Anh보컬, 댄스—10.3——————10.31912—10
11436응우옌 호앙 짱Nguyễn Hoàng TrangDance, Vocal——15—9.56——10.2311.311—12.5
115105르엉 자 휘Lương Gia Huy댄스—13.3—————710.228.516—10.5
116152응우옌 뜨엉 비Nguyễn Tường Vi댄스—14——8.58——10.238.713—14
117101부이 프엉 타오Bùi Phương Thảo댄스—12.7——8.59——10.131113—9
118143당 프엉 린Đặng Phương Linh보컬——11.58.5————10212.5——7.5
119161찡 티 튀 린Trịnh Thị Thùy LinhVocal, Rap———————10101———10
120210부이 티 휘엔Bùi Thị Huyền보컬, 댄스—10.716.7—5.57——10410.213.5—10.7
12111즈엉 옌 니Dương Yến Nhi댄스—15——99—69.8411.716—9
122103판 레 하 미Phan Lê Hà My댄스————12.57——9.829.5——13
123136라이 타이 선Lại Thái Sơn보컬—13.5——79——9.8310.7——9
124139응우옌 꾸옥 득 안Nguyễn Quốc Đức Anh댄스, 랩—10.514————59.8311.510109
125151쩐 응옥 프엉 린Trần Ngọc Phương Linh보컬슈퍼패스—12—8.59——9.839.3——10
126178응우옌 투 짱Nguyễn Thu Trang보컬—15.5—9———59.831119—8
127217도 쩐 바오 꾸옌Đỗ Trần Bảo Quyên보컬, 댄스——10—12.57——9.8310.3——11
12820응우옌 쭉 린Nguyễn Trúc Linh보컬, 댄스—9.7——————9.71911—9
12922응오 탄 히엔Ngô Thanh Hiền보컬, 댄스, 랩—13——88——9.7310.3——9.5
13023응우옌 흐엉 니Nguyễn Hương Nhi보컬—14.5——7.57——9.7311.3——8.5
131122하 투 응아Hà Thu Nga보컬, 댄스, 랩슈퍼패스——6—14—99.7311.3——4
132110호앙 휘엔 지Hoàng Huyền Dịu보컬—12.3———7—9.59.637.717—11.5
133119레 타이 하 안Lê Thái Hà Anh보컬, 댄스—12.3——9.57——9.63914—11
134140호 휘엔 미Hồ Huyền My댄스—————10—99.529——10
135135Trần Lam An Thư댄스—11—9.3———89.4311.78.5—8.5
136633응우옌 휘엔 미Nguyễn Huyền My댄스—11.2—8———99.4391388.7
137117부 흐우 카인Vũ Hữu KhánhDance & Vocal———9.7———99.328.59—12
138165응우옌 응옥 마이 타오Nguyễn Ngọc Mai Thảo보컬—911.5————7.59.3311——7.7
139189레 티 튀 꾸인Lê Thị Thuý Quỳnh보컬, 댄스—13.3—————59.221418—6.5
140523호앙 티 하이 옌Hoàng Thị Hải Yến보컬—9——10.58——9.237——13
141703응우옌 뜨엉 비Nguyễn Tường Vy보컬슈퍼패스—11—8.58——9.2310.3——8
14259호앙 주이 뚜언Hoàng Duy Tuấn랩———11.2———79.12121659.5
14328레 카인 번Lê Khánh VânDance & Vocal——9—————919———
14441쩐 꾸앙 카이Trần Quang Khải보컬, 댄스, 랩슈퍼패스8.513.5————59311.510.5128.3
14562부 자 바오Vũ gia bảo댄스—9—————9928.57—12
14668럼 하이 안Lâm Hải Ánh보컬—8.512.5————6939.5——8.8
147170다오 민 탄 쭉Đào Minh Thanh Trúc보컬—127——8——939.7——10
148215부이 르엉 바오 응옥Bùi Lương Bảo Ngọc보컬, 댄스———13———5921410—10
14961팜 티 꾸인 누Pham Thi Quynh Nhu보컬—12.3———8—68.8311—910
15091쭈 비엣 띠엔Chu Việt Tiến댄스—12.7———6—7.58.738.711—11
151800Nguyễn Bảo Phương랩—11.3—————68.7210—910.5
1522응위엔 티 응옥 안NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH보컬—11—————68.529——9.5
15329쩐 바오 찐Trần Bảo Trinh보컬, 댄스—11.510.56.5———58.4410.7——7.5
154203레 티 민 휘엔Lê Thị Minh Huyền보컬, 댄스—10.7—————68.321112—7.5
15534응오 프엉 안Ngô Phương Anh보컬, 댄스—9.3—9.3———68.239.77.5—8
15679-슈퍼패스———8———815——11
157138카 티 탄 난Khà Thị Thanh Nhàn보컬—11.5——5.57——838——8
158206응우옌 탄 쭉Nguyễn Thanh Trúc보컬—9—————7829——7
15980판 레 넛 안Phan Lê Nhật Anh보컬—10.7—————57.82149—7
16093응우옌 바오 린Nguyễn Bảo Linh보컬, 댄스, 랩—8.5—7.8———77.838.5779
161195팜 꾸옥 응이어 아 이 찌 민 아Phạm Quốc Nghĩa ( Iris Chí Minh )보컬—9.5—————67.8213——6
162198응우옌 당 민 응아Nguyễn Đặng Minh Nga보컬—9.5——68——7.838.7——6.5
163146다오 티 민 응옥Đào Thị Minh Ngọc보컬—9.3—————67.72117—8
164701레 휘엔 안Lê Huyền Anh보컬—9.5——6.57——7.738——7.5
1653다오 티 휘엔Đào Thị Huyền보컬, 댄스, 랩—10.3—7.3———57.5399—7.3
166121응우옌 바오 쩐Nguyễn Bảo Trân보컬, 댄스————87——7.526.5——10
167172Nguyễn Thu Trang보컬—7——————717——7
168183응우옌 쭉 안Nguyễn Trúc Anh보컬, 댄스————6.57——6.826.5——7
16943팜 자 헌Phạm Gia Hân보컬—6.5—6———76.536——6.7
170176레 응우옌 호앙 찌Lê Nguyễn Hoàng Chi보컬————76——6.527.5——5
17148쩐 응옥 위엔 니Trần Ngọc Uyên Nhi보컬—7.5—————56.228——6
17270뜨엉 티 휘엔Tưởng Thị Huyền댄스————5.5——55.226——5
17381하 카인 린Hà Khánh LinhVocal——4.5—————4.5181——